軟炸雞丁 ruǎn zhà jī dīng · nhuyễn tạc kê đinh Hán Việt: nhuyễn tạc kê đinh · Pinyin: ruǎn zhà jī dīng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 炸 (tạc) + 雞 (kê) + 丁 (đinh)Pinyinruǎn zhà jī dīngHán Việtnhuyễn tạc kê đinhCấu tạo軟 + 炸 + 雞 + 丁 · nhuyễn + tạc + kê + đinh nghĩa thành phần: nhuyễn + tạc + kê + đinh