軟玉嬌香

ruǎn yù jiāo xiāng nhuyễn ngọc kiều hương

Hán Việt: nhuyễn ngọc kiều hương · Pinyin: ruǎn yù jiāo xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ngọc) + (kiều) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軟玉,細膩溫潤的白玉;嬌香,嬌柔清淡的芳香。「軟玉嬌香」多用於形容女子美好之資質。《群音類選.清腔類.卷五.步步嬌.暗想當年羅帕上詩曾寫曲》:「他心猿乖,意馬劣,都將軟玉嬌香,嫩枝柔葉。」也作「軟玉溫香」。