軟皮塞兒 nhuyễn bì tắc nhi Hán Việt: nhuyễn bì tắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 皮 (bì) + 塞 (tắc) + 兒 (nhi)Hán Việtnhuyễn bì tắc nhiCấu tạo軟 + 皮 + 塞 + 兒 · nhuyễn + bì + tắc + nhi nghĩa thành phần: nhuyễn + bì + tắc + nhi Nghĩa EngCihui 軟皮塞兒 uǎnpísāir n. cork stopper; cork