軟盤驅動器
nhuyễn bàn khu động khí
Hán Việt: nhuyễn bàn khu động khí · Pinyin: ruǎn pán qū dòng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 盤 (bàn) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)
Hán Việt: nhuyễn bàn khu động khí · Pinyin: ruǎn pán qū dòng qì
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 盤 (bàn) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)