軟磨硬抗
nhuyễn ma ngạnh kháng
Hán Việt: nhuyễn ma ngạnh kháng · Pinyin: ruǎn mó yìng kàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 軟磨硬抗 uǎnmóyìngkàng f.e. use both hard and soft tactics
Hán Việt: nhuyễn ma ngạnh kháng · Pinyin: ruǎn mó yìng kàng