軟紅十丈 ruǎn hóng shí zhàng · nhuyễn hồng thập trượng Hán Việt: nhuyễn hồng thập trượng · Pinyin: ruǎn hóng shí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 紅 (hồng) + 十 (thập) + 丈 (trượng)Pinyinruǎn hóng shí zhàngHán Việtnhuyễn hồng thập trượngCấu tạo軟 + 紅 + 十 + 丈 · nhuyễn + hồng + thập + trượng nghĩa thành phần: nhuyễn + hồng + thập + trượng