軟翅紗巾 ruǎn chì shā jīn · nhuyễn sí sa cân Hán Việt: nhuyễn sí sa cân · Pinyin: ruǎn chì shā jīn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 翅 (sí) + 紗 (sa) + 巾 (cân)Pinyinruǎn chì shā jīnHán Việtnhuyễn sí sa cânCấu tạo軟 + 翅 + 紗 + 巾 · nhuyễn + sí + sa + cân nghĩa thành phần: nhuyễn + sí + sa + cân