軟香溫玉

ruǎn xiāng wēn yù nhuyễn hương ôn ngọc

Hán Việt: nhuyễn hương ôn ngọc · Pinyin: ruǎn xiāng wēn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hương) + (ôn) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軟香,柔和清淡的香氣;溫玉,溫潤細膩的白玉。「軟香溫玉」多用於形容女子美好的姿質。《警世通言.卷二一.趙太祖千里送京娘》:「夜宿又嫌寒道熱,央公子減被添衾,軟香溫玉,豈無動情之處。」也作「軟玉溫香」。