軟骨病理學 nhuyễn cốt bệnh lí học Hán Việt: nhuyễn cốt bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtnhuyễn cốt bệnh lí họcCấu tạo軟 + 骨 + 病 + 理 + 學 · nhuyễn + cốt + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + bệnh + lí + học