軟骨魚綱

nhuyễn cốt ngư cương

Hán Việt: nhuyễn cốt ngư cương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cốt) + (ngư) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬脊椎動物亞門。具有軟骨性骨骼,體面被盾鱗或無鱗,有頜,雄性有鰭腳,卵大形,含多量卵黃。如鮫、魟、鯊魚等。

ja

  • JMdict Chondrichthyes (class comprising cartilaginous fishes)