軟體舞師

nhuyễn thể vũ sư

Hán Việt: nhuyễn thể vũ sư

Tổng quan

người làm trò uốn mình, người giỏi môn thể dục mềm dẻo

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thể) + (vũ) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm trò uốn mình, người giỏi môn thể dục mềm dẻo