軟體銀行 ruǎn tǐ yín háng · nhuyễn thể ngân hành Hán Việt: nhuyễn thể ngân hành · Pinyin: ruǎn tǐ yín háng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinruǎn tǐ yín hángHán Việtnhuyễn thể ngân hànhCấu tạo軟 + 體 + 銀 + 行 · nhuyễn + thể + ngân + hành nghĩa thành phần: nhuyễn + thể + ngân + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收集並儲存各種電腦軟體的網站。