軸向串動 zhóu xiàng chuàn dòng · trục hướng xuyến động Hán Việt: trục hướng xuyến động · Pinyin: zhóu xiàng chuàn dòng Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 向 (hướng) + 串 (xuyến) + 動 (động)Pinyinzhóu xiàng chuàn dòngHán Việttrục hướng xuyến độngCấu tạo軸 + 向 + 串 + 動 · trục + hướng + xuyến + động nghĩa thành phần: trục + hướng + xuyến + động