軸尖修理 trục tiêm tu lí Hán Việt: trục tiêm tu lí Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 尖 (tiêm) + 修 (tu) + 理 (lí)Hán Việttrục tiêm tu líCấu tạo軸 + 尖 + 修 + 理 · trục + tiêm + tu + lí nghĩa thành phần: trục + tiêm + tu + lí