軸心國家 zhóu xīn guó jiā · trục tâm quốc gia Hán Việt: trục tâm quốc gia · Pinyin: zhóu xīn guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 心 (tâm) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinzhóu xīn guó jiāHán Việttrục tâm quốc giaCấu tạo軸 + 心 + 國 + 家 · trục + tâm + quốc + gia nghĩa thành phần: trục + tâm + quốc + gia