軸瓦合金 zhóu wǎ hé jīn · trục ngõa hợp kim Hán Việt: trục ngõa hợp kim · Pinyin: zhóu wǎ hé jīn Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 瓦 (ngõa) + 合 (hợp) + 金 (kim)Pinyinzhóu wǎ hé jīnHán Việttrục ngõa hợp kimCấu tạo軸 + 瓦 + 合 + 金 · trục + ngõa + hợp + kim nghĩa thành phần: trục + ngõa + hợp + kim