軸突終末 zhóu tú zhōng mò · trục đột chung mạt Hán Việt: trục đột chung mạt · Pinyin: zhóu tú zhōng mò Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 突 (đột) + 終 (chung) + 末 (mạt)Pinyinzhóu tú zhōng mòHán Việttrục đột chung mạtCấu tạo軸 + 突 + 終 + 末 · trục + đột + chung + mạt nghĩa thành phần: trục + đột + chung + mạt