軸索系膜 trục tác hệ mô Hán Việt: trục tác hệ mô Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 索 (tác) + 系 (hệ) + 膜 (mô)Hán Việttrục tác hệ môCấu tạo軸 + 索 + 系 + 膜 · trục + tác + hệ + mô nghĩa thành phần: trục + tác + hệ + mô