軸經整經機
trục kinh chỉnh kinh ki
Hán Việt: trục kinh chỉnh kinh ki
Tổng quan
Cấu tạo: 軸 (trục) + 經 (kinh) + 整 (chỉnh) + 經 (kinh) + 機 (ki)
Hán Việt: trục kinh chỉnh kinh ki
Cấu tạo: 軸 (trục) + 經 (kinh) + 整 (chỉnh) + 經 (kinh) + 機 (ki)