軸開裂的

trục khai liệt đích

Hán Việt: trục khai liệt đích

Tổng quan

(thực vật học) huỷ vách (quả)

Cấu tạo: (trục) + (khai) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) huỷ vách (quả)