軻卿 kē qīng·kha khanh Hán Việt: kha khanh · Pinyin: kē qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孟轲与荀卿(荀况)的并称。 Cấu tạo: 軻 (kha) + 卿 (khanh)Pinyinkē qīngHán Việtkha khanhCấu tạo軻 + 卿 · kha + khanh nghĩa thành phần: kha + khanh Từ liên quan Gần nghĩa卿士 · 卿將 · 軻梨 · 卿爲介 · 軻地羅 · 卿卿我我 · 軻地羅山 · 卿云