軻梨 kha lê Hán Việt: kha lê Tổng quan (地名)Khadiraka,山名。玄應音義一曰:「軻梨,應云軻地羅。此譯云:軻者空也,地羅者破也,名空破山也。」☸ Cấu tạo: 轲 (kha) + 梨 (lê)Hán Việtkha lêCấu tạo轲 + 梨 · kha + lê nghĩa thành phần: kha + lê Nghĩa ViệtCihui (地名)Khadiraka,山名。玄應音義一曰:「軻梨,應云軻地羅。此譯云:軻者空也,地羅者破也,名空破山也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa梨园 · 梨園 · 梨子 · 梨属 · 梨果 · 梨树 · 梨涡 · 梨耶