軼事一樣 yì shì yí yàng·dật sự nhất dạng Hán Việt: dật sự nhất dạng · Pinyin: yì shì yí yàng Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 事 (sự) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinyì shì yí yàngHán Việtdật sự nhất dạngTừ loạitínhCấu tạo軼 + 事 + 一 + 樣 · dật + sự + nhất + dạng nghĩa thành phần: dật + sự + nhất + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính giai thoạiĐứcHandedict anekdotenhaft Từ liên quan Gần nghĩa轶事遗闻 · 轶事一样的 · 轶事的 · 一样多的 · 一样样价 · 一样儿 · 一样地 · 一样大小的