軼事一樣 yì shì yí yàng · dật sự nhất dạng Hán Việt: dật sự nhất dạng · Pinyin: yì shì yí yàng Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 事 (sự) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinyì shì yí yàngHán Việtdật sự nhất dạngCấu tạo軼 + 事 + 一 + 樣 · dật + sự + nhất + dạng nghĩa thành phần: dật + sự + nhất + dạng