軼羣絕倫 yì qún jué lún · dật quần tuyệt luân Hán Việt: dật quần tuyệt luân · Pinyin: yì qún jué lún Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 羣 (quần) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinyì qún jué lúnHán Việtdật quần tuyệt luânCấu tạo軼 + 羣 + 絕 + 倫 · dật + quần + tuyệt + luân nghĩa thành phần: dật + quần + tuyệt + luân