較如畫一

jiào rú huà yī giác như họa nhất

Hán Việt: giác như họa nhất · Pinyin: jiào rú huà yī

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (như) + (họa) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法令規章明顯一致。《梁書.卷一.武帝本紀上》:「懷柔萬姓,經營四方。舉直措枉,較如畫一。」也作「較若畫一」。