較差自轉 jiào chā zì zhuàn · giác soa tự chuyển Hán Việt: giác soa tự chuyển · Pinyin: jiào chā zì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 差 (soa) + 自 (tự) + 轉 (chuyển)Pinyinjiào chā zì zhuànHán Việtgiác soa tự chuyểnCấu tạo較 + 差 + 自 + 轉 · giác + soa + tự + chuyển nghĩa thành phần: giác + soa + tự + chuyển