較短量長

jiào duǎn liáng cháng giác đoản lượng trường

Hán Việt: giác đoản lượng trường · Pinyin: jiào duǎn liáng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (đoản) + (lượng) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斟酌衡量事物的長、短處。《新唐書.卷一七六.韓愈傳》:「較短量長,惟器是適者,宰相之方也。」