輇才小慧 quán cái xiǎo huì · thuyên tài tiểu tuệ Hán Việt: thuyên tài tiểu tuệ · Pinyin: quán cái xiǎo huì Tổng quan Cấu tạo: 輇 (thuyên) + 才 (tài) + 小 (tiểu) + 慧 (tuệ)Pinyinquán cái xiǎo huìHán Việtthuyên tài tiểu tuệCấu tạo輇 + 才 + 小 + 慧 · thuyên + tài + tiểu + tuệ nghĩa thành phần: thuyên + tài + tiểu + tuệ