載人航天 zǎi rén háng tiān · tái nhân hàng thiên Hán Việt: tái nhân hàng thiên · Pinyin: zǎi rén háng tiān Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 人 (nhân) + 航 (hàng) + 天 (thiên)Pinyinzǎi rén háng tiānHán Việttái nhân hàng thiênCấu tạo載 + 人 + 航 + 天 · tái + nhân + hàng + thiên nghĩa thành phần: tái + nhân + hàng + thiên