載人飛船 zǎi rén fēi chuán · tái nhân phi thuyền Hán Việt: tái nhân phi thuyền · Pinyin: zǎi rén fēi chuán Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 人 (nhân) + 飛 (phi) + 船 (thuyền)Pinyinzǎi rén fēi chuánHán Việttái nhân phi thuyềnCấu tạo載 + 人 + 飛 + 船 · tái + nhân + phi + thuyền nghĩa thành phần: tái + nhân + phi + thuyền