載入裝置 tái nhập trang trí Hán Việt: tái nhập trang trí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 入 (nhập) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttái nhập trang tríCấu tạo載 + 入 + 裝 + 置 · tái + nhập + trang + trí nghĩa thành phần: tái + nhập + trang + trí Nghĩa EngCihui 載入裝置 àirù zhuāngzhì n. <comp.> load facility