載具盲點 zài jù máng diǎn · tái cụ manh điểm Hán Việt: tái cụ manh điểm · Pinyin: zài jù máng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 具 (cụ) + 盲 (manh) + 點 (điểm)Pinyinzài jù máng diǎnHán Việttái cụ manh điểmCấu tạo載 + 具 + 盲 + 點 · tái + cụ + manh + điểm nghĩa thành phần: tái + cụ + manh + điểm