載波檢測 tái ba kiểm trắc Hán Việt: tái ba kiểm trắc Tổng quan đựa compact Cấu tạo: 載 (tái) + 波 (ba) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)Hán Việttái ba kiểm trắcCấu tạo載 + 波 + 檢 + 測 · tái + ba + kiểm + trắc nghĩa thành phần: tái + ba + kiểm + trắc Nghĩa ViệtCihui đựa compact