載波通信 zài bō tōng xìn · tái ba thông tín Hán Việt: tái ba thông tín · Pinyin: zài bō tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 波 (ba) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyinzài bō tōng xìnHán Việttái ba thông tínCấu tạo載 + 波 + 通 + 信 · tái + ba + thông + tín nghĩa thành phần: tái + ba + thông + tín