載貨返航 tái hóa phản hàng Hán Việt: tái hóa phản hàng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 貨 (hóa) + 返 (phản) + 航 (hàng)Hán Việttái hóa phản hàngCấu tạo載 + 貨 + 返 + 航 · tái + hóa + phản + hàng nghĩa thành phần: tái + hóa + phản + hàng