輔世長民 fǔ shì zhǎng mín · phụ thế trường dân Hán Việt: phụ thế trường dân · Pinyin: fǔ shì zhǎng mín Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 世 (thế) + 長 (trường) + 民 (dân)Pinyinfǔ shì zhǎng mínHán Việtphụ thế trường dânCấu tạo輔 + 世 + 長 + 民 · phụ + thế + trường + dân nghĩa thành phần: phụ + thế + trường + dân