輔助勞動 phụ trợ lao động Hán Việt: phụ trợ lao động Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtphụ trợ lao độngCấu tạo輔 + 助 + 勞 + 動 · phụ + trợ + lao + động nghĩa thành phần: phụ + trợ + lao + động Nghĩa EngCihui 輔助勞動 ǔzhù láodòng n. secondary/supplementary labor