輔助命題 fǔ zhù mìng tí · phụ trợ mệnh đề Hán Việt: phụ trợ mệnh đề · Pinyin: fǔ zhù mìng tí Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 命 (mệnh) + 題 (đề)Pinyinfǔ zhù mìng tíHán Việtphụ trợ mệnh đềCấu tạo輔 + 助 + 命 + 題 · phụ + trợ + mệnh + đề nghĩa thành phần: phụ + trợ + mệnh + đề