輔助廠房

phụ trợ xưởng phòng

Hán Việt: phụ trợ xưởng phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (trợ) + (xưởng) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輔助廠房 ǔzhù chǎngfáng p.w. auxiliary building