輔助機械 fǔ zhù jī xiè · phụ trợ ki giới Hán Việt: phụ trợ ki giới · Pinyin: fǔ zhù jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinfǔ zhù jī xièHán Việtphụ trợ ki giớiCấu tạo輔 + 助 + 機 + 械 · phụ + trợ + ki + giới nghĩa thành phần: phụ + trợ + ki + giới