輔助索引 phụ trợ tác dẫn Hán Việt: phụ trợ tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việtphụ trợ tác dẫnCấu tạo輔 + 助 + 索 + 引 · phụ + trợ + tác + dẫn nghĩa thành phần: phụ + trợ + tác + dẫn Nghĩa EngCihui secondary index