輔助課程 phụ trợ khóa trình Hán Việt: phụ trợ khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việtphụ trợ khóa trìnhCấu tạo輔 + 助 + 課 + 程 · phụ + trợ + khóa + trình nghĩa thành phần: phụ + trợ + khóa + trình