輔助電壓 fǔ zhù diàn yā · phụ trợ điện áp Hán Việt: phụ trợ điện áp · Pinyin: fǔ zhù diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinfǔ zhù diàn yāHán Việtphụ trợ điện ápCấu tạo輔 + 助 + 電 + 壓 · phụ + trợ + điện + áp nghĩa thành phần: phụ + trợ + điện + áp