輔牙相倚 fǔ yá xiāng yǐ · phụ nha tương ỷ Hán Việt: phụ nha tương ỷ · Pinyin: fǔ yá xiāng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 牙 (nha) + 相 (tương) + 倚 (ỷ)Pinyinfǔ yá xiāng yǐHán Việtphụ nha tương ỷCấu tạo輔 + 牙 + 相 + 倚 · phụ + nha + tương + ỷ nghĩa thành phần: phụ + nha + tương + ỷ