輕下慢上

qīng xià màn shàng khinh hạ mạn thượng

Hán Việt: khinh hạ mạn thượng · Pinyin: qīng xià màn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hạ) + (mạn) + (thượng)