輕井澤町 qīng jǐng zé tǐng · khinh tỉnh trạch đinh Hán Việt: khinh tỉnh trạch đinh · Pinyin: qīng jǐng zé tǐng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 井 (tỉnh) + 澤 (trạch) + 町 (đinh)Pinyinqīng jǐng zé tǐngHán Việtkhinh tỉnh trạch đinhCấu tạo輕 + 井 + 澤 + 町 · khinh + tỉnh + trạch + đinh nghĩa thành phần: khinh + tỉnh + trạch + đinh