輕佻浮躁 khinh điêu phù táo Hán Việt: khinh điêu phù táo Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 佻 (điêu) + 浮 (phù) + 躁 (táo)Hán Việtkhinh điêu phù táoCấu tạo輕 + 佻 + 浮 + 躁 · khinh + điêu + phù + táo nghĩa thành phần: khinh + điêu + phù + táo Nghĩa EngCihui 輕佻浮躁 īngtiāofúzào f.e. unstable and fickle-minded