輕便大衣 khinh tiện đại y Hán Việt: khinh tiện đại y Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 便 (tiện) + 大 (đại) + 衣 (y)Hán Việtkhinh tiện đại yCấu tạo輕 + 便 + 大 + 衣 · khinh + tiện + đại + y nghĩa thành phần: khinh + tiện + đại + y