輕便手杖 khinh tiện thủ trượng Hán Việt: khinh tiện thủ trượng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 便 (tiện) + 手 (thủ) + 杖 (trượng)Hán Việtkhinh tiện thủ trượngCấu tạo輕 + 便 + 手 + 杖 · khinh + tiện + thủ + trượng nghĩa thành phần: khinh + tiện + thủ + trượng