輕便摺椅 khinh tiện triệp y Hán Việt: khinh tiện triệp y Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 便 (tiện) + 摺 (triệp) + 椅 (y)Hán Việtkhinh tiện triệp yCấu tạo輕 + 便 + 摺 + 椅 · khinh + tiện + triệp + y nghĩa thành phần: khinh + tiện + triệp + y